
Kritsananon Srisuwan
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Kritsananon Srisuwan là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ratchaburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 37% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 25% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs TP.HCM | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 4 | 5/9 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,79 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/03/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực48