
Kritsana Pummarrin
Thủ mônTHA
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kritsana Pummarrin là thủ môn 21 tuổi quốc tịch THA.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/07/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Giesenkirchen | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2026 | Kanchanaburi Power FC | Giesenkirchen | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | SV Waldhof Mannheim Youth | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Waldhof Mannheim U19 | SV Waldhof Mannheim Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FSV Frankfurt U19 | Waldhof Mannheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Hoffenheim U17 | FSV Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hoffenheim Yth. | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FSV Frankfurt Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |