
Kritsana·Daokrajai
Hậu vệTHA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kritsana·Daokrajai là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch THA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/03/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/08/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/09/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/08/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Buriram United | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Kasetsart FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | Buriram United | Kasetsart FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Nakhonsi United | Buriram United | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Buriram United | Nakhonsi United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Phrae United FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | Buriram United | Phrae United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Kasetsart FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Buriram United | Kasetsart FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Khon Kaen FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Buriram United | Khon Kaen FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Uthai Thani Forest | Buriram United | Cho mượn | — |
| 22/12/2020 | Buriram United | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Buriram United U21 | Buriram United | Chuyển nhượng | — |