
Krisztian Mihaly Nagy là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Gyirmot SE.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | @ Ferencvarosi TC B | H 1-1 | 32 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 2/3 | V | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/02/2017 | 24 | — |
| 29/10/2019 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/07/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/01/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 21/02/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/01/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.