Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krisztian Kovacs

26Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Krisztian Kovacs là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Videoton FC Fehérvár.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20171725 nghìn €
14/03/20181750 nghìn €
04/01/20191875 nghìn €
29/10/201919150 nghìn €
27/07/202020200 nghìn €
23/01/202120200 nghìn €
31/05/202121150 nghìn €
06/01/202221175 nghìn €
06/06/202222175 nghìn €
21/02/202322200 nghìn €
06/06/202323225 nghìn €
21/12/202323350 nghìn €
22/05/202423375 nghìn €
22/12/202424375 nghìn €
27/05/202524375 nghìn €
06/10/202525350 nghìn €
07/12/202525250 nghìn €
20/05/202625225 nghìn €
13/09/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025Paksi FCVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
29/06/2025NyiregyhazaPaksi FCCho mượn—
12/02/2025Paksi FCNyiregyhazaChuyển nhượng—
04/07/2023Győri ETO FCPaksi FCChuyển nhượng—
30/06/2017ETO FC Gyor U19Győri ETO FCChuyển nhượng—
30/06/2016ETO FC U17ETO FC Gyor U19Chuyển nhượng—
30/06/2005ETO FC YouthETO FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com