
Krisztian Kollega là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo RCO Agde.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2010 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/02/2011 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/02/2017 | 31 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Marcali VFC | Juta SE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Érdi VSE | Marcali VFC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Kaposvar | Érdi VSE | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2016 | FC Ajka | Kaposvar | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2016 | Szigetszentmiklósi TK | FC Ajka | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/02/2013 | Mississauga Eagles FC | Szigetszentmiklósi TK | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Budaorsi SC | Mississauga Eagles FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/02/2011 | Kozarmisleny SE | Budaorsi SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2009 | Barcsi SC | Kozarmisleny SE | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/07/2007 | Kaposvar | Barcsi SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2007 | Nagyberki FC | Kaposvar | Cho mượn | — |
| 27/07/2006 | Kaposvar | Nagyberki FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2005 | Pecsi MFC | Kaposvar | Cho mượn | — |
| 14/02/2005 | Kaposvar | Pecsi MFC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2003 | Kaposvári Rákóczi FC U19 | Kaposvar | Chuyển nhượng | — |