Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristoffer Grauberg Lepik

Sollentuna UnitedTiền đạoEST
25Tuổi
197Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kristoffer Grauberg Lepik là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Sollentuna United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
90Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
4,00Bàn/90 phút
22Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Sweden Division 12026—1310041000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20212025 nghìn €
28/12/20212050 nghìn €
18/10/202322—
26/12/20242325 nghìn €
24/06/20252425 nghìn €
21/07/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Jonkopings Sodra IFSollentuna UnitedChuyển nhượng—
21/07/2025VestriJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
28/02/2025IK OddevoldVestriChuyển nhượng—
14/08/2024FBK KarlstadIK OddevoldChuyển nhượng—
25/02/2024Hammarby TFFFBK KarlstadChuyển nhượng—
31/01/2023San Nicolo NotarescoHammarby TFFChuyển nhượng—
26/08/2022Polisportiva Torrese 1974San Nicolo NotarescoChuyển nhượng—
31/12/2021BrommapojkarnaPolisportiva Torrese 1974Chuyển nhượng—
05/12/2021Akropolis IFBrommapojkarnaCho mượn—
23/02/2021BrommapojkarnaAkropolis IFChuyển nhượng—
29/11/2020Nykopings BISBrommapojkarnaCho mượn—
23/08/2020BrommapojkarnaNykopings BISChuyển nhượng—
19/01/2020Brommapojkarna U19BrommapojkarnaChuyển nhượng—
31/12/2018Brommapojkarna U17Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—
31/12/2017Täby FK U17Brommapojkarna U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com