
Kristoffer Askildsen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.
Tiểu sử Kristoffer Askildsen
Kristoffer Askildsen là tiền vệ người Norway, 25 tuổi, hiện khoác áo Viking. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 190 cm, cân nặng 79 kg và chân thuận phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 24 trận, 1969 phút thi đấu, 5 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,32. Giá trị thị trường hiện ở mức 4,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 25/03/2025, theo loại Hết hạn mượn, từ Midtjylland đến Viking với phí 350 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.059Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
10/41Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 77% | 53% | 1 | 0 | 6,20 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 21 | 1.699 | 5 | 0 | 1 | 37 | 9 | 75% | 58% | 7 | 1 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/103 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.699 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/37
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 579/771 (75%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/85 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 119/204 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 69
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 279
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 36/44 | 1 | 2/8 | — | 6,80 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/18 | 5 | 8/10 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 3 | 4/4 | Đ | 5,79 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/24 | 3 | 5/8 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 8-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/55 | 4 | 7/11 | — | 6,23 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/41 | 1 | 5/10 | V | 5,40 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/44 | 0 | 4/10 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/52 | 3 | 8/13 | V | 5,91 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 19/30 | 0 | 7/10 | V | 6,18 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 3/5 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 22 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/09/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2025 | Midtjylland | Viking | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 10/07/2024 | Sampdoria | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Lecce | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 16/07/2022 | Sampdoria | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Stabaek | Sampdoria | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/08/2020 | Sampdoria | Stabaek | Cho mượn | — |
| 27/01/2020 | Stabaek | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2018 | Stabæk Fotball II | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Stabaek Youth | Stabæk Fotball II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực48