
kristofer kristjansson là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Thor Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.826Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1826Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 21 | 1.826 | 1 | 0 | 0 | 22 | 6 | 75% | 54% | 2 | 0 | 6,30 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Iceland League Cup | — | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.826 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/51
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 384/512 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/26 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/47 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 79
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 124/228 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 108 / 83
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 282
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 51
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/04/2026
Iceland League Cup · 1 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/24 | 1 | 6/11 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/19 | 2 | 8/13 | — | 7,68 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 6/14 | V | 4,92 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/39 | 7 | 10/15 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/20 | 2 | 7/13 | — | 7,40 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | H 0-0 | 41 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 4/6 | — | 6,77 |
| 18/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 4 | 8/10 | — | 6,98 |
| 13/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | B 1-6 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 2/6 | — | 5,75 |
| 03/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | H 3-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/24 | 1 | 6/12 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2022 | 0 | 25 nghìn € |
| 19/10/2023 | 0 | 25 nghìn € |
| 04/12/2024 | 0 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 0 | 10 nghìn € |
| 30/10/2025 | 0 | 10 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.