
Kristófer Konrádsson là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fram Reykjavik.
Tiểu sử Kristófer Konrádsson
Kristófer Konrádsson là hậu vệ thi đấu cho Fram Reykjavik, quốc tịch Iceland, sinh ngày 31/03/1998 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 14 trận với 548 phút, ghi 3 bàn và kiến tạo 4 lần, trong đó tại Iceland Besta-deild karla có 13 trận, 3 bàn và 4 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 50 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
638Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
12/36Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 14 | 6 | 625 | 5 | 0 | 4 | 36 | 12 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,98 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/36
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/262 (78%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 24/59 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/31 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/60 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 10/17 | 0 | 4/8 | — | 8,91 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 1-2 | 62 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 19/24 | 2 | 2/2 | — | 7,41 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 7/8 | 1 | 2/5 | — | 6,88 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 27/33 | 2 | 2/6 | — | 6,86 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/11 | 3 | 3/4 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 5 | 34/44 | 1 | 4/8 | — | 8,20 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 4-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 3 | 4/5 | — | 6,06 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 31/12/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/10/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.