
Kristofer Käit là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.
Tiểu sử Kristofer Käit
Kristofer Käit là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Paide Linnameeskond, mang quốc tịch Estonia và hiện 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 1 bàn thắng và 488 phút thi đấu. Giá trị thị trường của cầu thủ là 100 nghìn €. Cầu thủ gia nhập Paide Linnameeskond từ Portimonense U23 ngày 01/08/2026, trước đó chuyển đến Portimonense U23 từ JK Tallinna Kalev ngày 31/01/2025 và từng được cho mượn sang JK Tallinna Kalev từ Rio Ave U23 ngày 29/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Premium Liiga | 2026 | — | 7 | 6 | 488 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 488 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Lithuania | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | vs Quần đảo Faroe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Na Uy | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/11/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/10/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/06/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/10/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Portimonense U23 | Paide Linnameeskond | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | JK Tallinna Kalev | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Rio Ave U23 | JK Tallinna Kalev | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | JK Tallinna Kalev | Rio Ave U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Rio Ave U19 | JK Tallinna Kalev | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | JK Tallinna Kalev | Rio Ave U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Porto Sad U17 | JK Tallinna Kalev | Cho mượn | — |
| 09/02/2022 | JK Tallinna Kalev | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | JK Tallinna Kalev II | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Kalev Tallinn Youth | JK Tallinna Kalev II | Chuyển nhượng | — |