Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristóf Szűcs

FC AjkaHậu vệHUN
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kristóf Szűcs là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FC Ajka.

Tiểu sử Kristóf Szűcs

Kristóf Szűcs là hậu vệ của FC Ajka, quốc tịch Hungary và hiện 29 tuổi, sinh ngày 03/01/1997. Cao 176 cm, cầu thủ thi đấu bằng chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Merkantil Bank Liga, cầu thủ đã ra sân 9 trận với tổng 810 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € (2017). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €20172024
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20172050 nghìn €
30/07/201720150 nghìn €
14/03/201821125 nghìn €
04/01/201922125 nghìn €
29/10/201922125 nghìn €
27/07/202023100 nghìn €
23/01/20212475 nghìn €
31/05/20212450 nghìn €
06/01/20222550 nghìn €
06/06/20222550 nghìn €
21/02/20232650 nghìn €
06/06/20232675 nghìn €
22/01/20242775 nghìn €
22/05/20242775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com