Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristjan Kask

Nomme JK KaljuTiền vệEST
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Kristjan Kask là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Nomme JK Kalju.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
554Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
554Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—131155410100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 554 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/05/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristjan Kask · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs St. Patrick's AthleticT 2-19601000—0—V6,65
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ St. Patrick's AthleticB 0-19000000—0——6,45
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Partizani TiranaH 0-08800000—0———
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Partizani TiranaH 1-19001000—0—V6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/20181950 nghìn €
13/11/20181975 nghìn €
10/06/20191975 nghìn €
08/10/20192075 nghìn €
20/07/202021150 nghìn €
05/12/202021150 nghìn €
20/04/202121150 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
08/12/202122150 nghìn €
12/05/202222150 nghìn €
25/10/202223125 nghìn €
04/04/202323125 nghìn €
09/07/202324125 nghìn €
28/11/202324150 nghìn €
14/05/202424150 nghìn €
10/11/202425150 nghìn €
28/04/202525175 nghìn €
28/08/202526225 nghìn €
13/11/202526225 nghìn €
26/04/202626225 nghìn €
06/10/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com