
Kristjan Bendra
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Kristjan Bendra là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.
Tiểu sử Kristjan Bendra
Kristjan Bendra là tiền vệ của NK Olimpija Ljubljana, quốc tịch Slovenia, hiện 20 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 15 trận với 990 phút thi đấu, trong đó 11 trận tại Slovenia 1.Liga. Ở mùa 2025-2026, cầu thủ dự 4 trận thuộc Vòng loại U21 châu Âu. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến NK Olimpija Ljubljana từ SK Sturm Graz II. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, giá trị thị trường là 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 849 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 4 | 2 | 141 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 18% | 1 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 849 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/74 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hà Lan | B 2-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | B 2-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Austria Klagenfurt | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 12/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/10/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/09/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Sturm Graz II | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Liefering | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | SK Vorwärts Steyr Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2014 | ATSV Vorwärts Steyr Youth | SK Vorwärts Steyr Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực30