Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristiyan Balov

Crvena ZvezdaTiền vệBUL
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Kristiyan Balov là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
414Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—632441014276%45%006,93
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211111002173%58%007,32
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10150000050%25%005,97
Chuỗi trận FIFA2026—104410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/63 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/23 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristiyan Balov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 2-2dự bị00000—0———
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-1620021118/2415/8—6,48
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 2-315000001/201/4—5,97
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacT 3-011000000/200/1—6,48
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-066101109/1214/7—7,78
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-3dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-045001018/1126/10—6,85
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 1-2dự bị00000—0———
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0dự bị00000—0———
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20241825 nghìn €
01/12/20241850 nghìn €
01/06/202518100 nghìn €
03/09/202519250 nghìn €
07/12/202519500 nghìn €
21/05/2026191,0 triệu €
17/09/2026201,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Slavia SofiaCrvena ZvezdaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2024Slavia Sofia IISlavia SofiaChuyển nhượng—
30/06/2023Slavia Sofia U19Slavia Sofia IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com