
Kristijan Tojcic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Macva Sabac.
Tiểu sử Kristijan Tojcic
Kristijan Tojcic là hậu vệ 26 tuổi, quốc tịch Bosnia and Herzegovina, thi đấu cho câu lạc bộ Macva Sabac. Cao 191 cm, thuận chân trái, ngày sinh 06/12/1999. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với tổng 680 phút thi đấu tại SuperLiga Serbia và điểm trung bình 6,31. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất là 600 nghìn € (2023), và hợp đồng đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 30/06/2026, từ Newroz SC(IRQ) đến Macva Sabac.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
689Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 689 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 55% | 6 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/251 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/72 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 28
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/3 | V | 6,00 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 4 | 7/12 | V | 6,10 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 4/8 | V | 6,32 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 0 | 3/3 | — | 6,57 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 3 | 7/14 | V | 6,69 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 4/7 | — | 6,39 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 2/5 | V | 6,68 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/6 | — | 6,12 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 1 | 4/5 | V | 5,74 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-5 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 6/10 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/08/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/03/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/07/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/02/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/01/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/03/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/09/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Newroz SC(IRQ) | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | FK Zeleznicar Pancevo | Newroz SC(IRQ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | NK Nafta 1903 | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | FK Javor Ivanjica | NK Nafta 1903 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Macva Sabac | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Zvijezda 09 | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Zvijezda 09 U19 | FK Zvijezda 09 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FK Zvijezda 09 U17 | FK Zvijezda 09 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Zvijezda 09 Youth | FK Zvijezda 09 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực47