Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristijan Stojkoski

Bregalnica StipTiền đạoMKD
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kristijan Stojkoski là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Bregalnica Stip.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—7762200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 622 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: —2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201422100 nghìn €
30/06/201422—
13/12/201625100 nghìn €
16/06/201725150 nghìn €
13/12/201726250 nghìn €
25/05/201826300 nghìn €
11/12/201827300 nghìn €
28/05/201927300 nghìn €
11/12/201928300 nghìn €
18/12/202029250 nghìn €
17/05/202129200 nghìn €
15/12/202130250 nghìn €
16/05/202230250 nghìn €
14/12/202231200 nghìn €
18/05/202331200 nghìn €
13/12/202332150 nghìn €
21/05/202432125 nghìn €
16/10/202433150 nghìn €
16/12/202433150 nghìn €
22/05/202533125 nghìn €
17/12/202534100 nghìn €
10/06/202634100 nghìn €
16/09/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026FK Tikves KavadarciBregalnica StipChuyển nhượng—
14/01/2024FK Makedonija Gjorce PetrovFK Tikves KavadarciChuyển nhượng—
12/01/2022Rabotnicki SkopjeFK Makedonija Gjorce PetrovChuyển nhượng—
30/06/2020FK Akademija Pandev Brera StrumicaRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
31/12/2018FK ShkupiFK Akademija Pandev Brera StrumicaChuyển nhượng—
02/08/2017FK Makedonija Gjorce PetrovFK ShkupiChuyển nhượng—
11/11/2012Teteks TetovoFK Makedonija Gjorce PetrovChuyển nhượng—
30/06/2012FK Makedonija Gjorce PetrovTeteks TetovoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com