
Kristijan Lovrić là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 20% | 2 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 0/1 | V | 6,23 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 0-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | V | 6,87 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/09/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/09/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 26/07/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 25 | 5,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 08/01/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/09/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.