
Kristijan Čabrajić
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Kristijan Čabrajić là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Tiểu sử Kristijan Čabrajić
Kristijan Čabrajić là hậu vệ của NK Lokomotiva Zagreb, quốc tịch Croatia, sinh ngày 12/06/2004 và hiện 22 tuổi. Ở VĐQG Croatia mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 611 phút thi đấu và điểm trung bình 6,28. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €. Hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ HNK Vukovar 1991 vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 611 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 56% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/228 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/74 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/23 | 3 | 4/6 | — | 6,98 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 5 | 5/16 | V | 5,94 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 4/8 | — | 5,88 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 5 | 6/8 | — | 6,21 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/45 | 2 | 8/14 | — | 6,17 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 5 | 9/12 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 6/10 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | HNK Vukovar 1991 | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | NK Lokomotiva Zagreb | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | HNK Vukovar 1991 | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 11/02/2024 | NK Lokomotiva Zagreb | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Zagreb locomotive U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NK Hrvatski Dragovoljac | Zagreb locomotive U19 | Cho mượn | — |
| 14/02/2023 | Zagreb locomotive U19 | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Lokomotiva Zagreb Youth | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | NK Spansko Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |