Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristian Thorstvedt

SassuoloTiền vệNOR
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Kristian Thorstvedt là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sassuolo.

Tiểu sử Kristian Thorstvedt

Kristian Thorstvedt là tiền vệ người Norway, 27 tuổi, hiện thi đấu cho Sassuolo. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân với 604 phút thi đấu và điểm trung bình 5,56, trong đó Serie A ghi nhận 6 trận. Giá trị thị trường hiện là 10,0 triệu €, cao nhất đạt 12,0 triệu € (2026), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 79 kg, thuận chân trái. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào 11/07/2022, từ Racing Genk đến Sassuolo, theo hình thức hết hạn mượn với phí 10,2 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
553Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7330910011687%57%106,48
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900002075%40%006,18
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10100000100%100%006,10
Vòng loại World Cup châu Âu2026—21910001080%77%006,09
World Cup2026—21620003175%42%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/189 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/38 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/36 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristian Thorstvedt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ FrosinoneB 2-4581021226/3613/7—6,90
11/10/2026Serie Avs AC MilanH 1-1300022118/1803/7V6,13
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 1-2dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchT 3-21000012/201/1—6,10
19/09/2026Serie A@ MonzaB 1-2640031132/3804/8—5,95
14/09/2026Serie Avs JuventusT 3-2710000024/2603/4—6,29
06/09/2026Serie A@ BolognaH 2-2300011020/2113/6—6,47
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs FrosinoneH 1-1900020124/3204/10—6,18
29/08/2026Serie Avs TorinoT 2-1300010121/2403/3—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2022: 8,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201819400 nghìn €
14/09/201920800 nghìn €
28/12/2019201,0 triệu €
10/02/2020201,5 triệu €
29/03/2020212,0 triệu €
07/04/2020211,8 triệu €
15/10/2020211,8 triệu €
16/03/2021222,5 triệu €
06/06/2021226,0 triệu €
05/01/2022226,0 triệu €
11/04/2022235,0 triệu €
26/09/2022238,5 triệu €
10/11/2022238,5 triệu €
14/06/2023247,5 triệu €
19/12/2023247,5 triệu €
04/06/2024258,0 triệu €
22/12/2024259,0 triệu €
01/06/2025269,0 triệu €
22/12/20252610,0 triệu €
28/05/20262712,0 triệu €
21/09/20262710,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2022Racing GenkSassuoloHết hạn mượn 10.15M €10,2 triệu €
02/01/2020VikingRacing GenkHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/01/2018Stabæk Fotball IIVikingHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
31/12/2012Viking (Youth)Stabæk Fotball IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy53
  • Sức mạnh54
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com