
Kristian Pedersen
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Kristian Pedersen là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Boldklubben af 1893.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 2 | 3/3 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/01/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/10/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/01/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 1,1 triệu € |
| 21/01/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 4,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/05/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Fredericia | Boldklubben af 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2025 | Free player | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Swansea City | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2024 | Sheffield Wednesday | Swansea City | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Swansea City | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | FC Köln | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Birmingham City | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1. FC Union Berlin | Birmingham City | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2016 | Herfolge Boldklub Koge | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 23/07/2014 | Ringsted IF | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực50
- Kỹ thuật41