Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristian Dimitrov

Levski SofiaHậu vệBUL
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Kristian Dimitrov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Levski Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.207Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1207Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—5439010000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432770003185%80%106,53
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800001090%85%006,91
Vòng loại World Cup châu Âu2026—443600000080%38%106,20
Bulgarian Super Cup——22000000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 390 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/171 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/25 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/21 (80%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/107 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/100 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Bulgarian Super Cup · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristian Dimitrov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-1900000040/4402/3—6,81
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-07000002/20——6,51
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-3900010152/6002/2—6,93
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-0900010048/5729/9V6,58
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 1-2900011045/5226/10—6,10
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-1900010057/6324/4—7,01
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-4900010050/5415/7—6,27
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensH 0-0900011068/7414/5—7,24
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 1-0900000034/4003/4—7,50
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20161950 nghìn €
27/01/201719100 nghìn €
22/08/201720100 nghìn €
17/09/201821125 nghìn €
23/01/201921200 nghìn €
23/06/201922400 nghìn €
01/02/202022500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
26/07/202023650 nghìn €
27/12/202023650 nghìn €
09/06/202124650 nghìn €
29/12/202124650 nghìn €
02/06/202225600 nghìn €
07/11/202225400 nghìn €
04/06/202326400 nghìn €
14/09/202326600 nghìn €
19/12/202326600 nghìn €
02/06/202427700 nghìn €
09/09/202427800 nghìn €
01/12/2024271,0 triệu €
01/06/2025281,2 triệu €
03/09/2025282,0 triệu €
07/12/2025282,2 triệu €
21/05/2026292,5 triệu €
06/09/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com