
Kristian Alvarez
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Kristian Alvarez là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alebrijes de Oaxaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
752Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 752 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 79% | 70% | 6 | 0 | 3,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 3,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/334 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/68 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/74 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 5/5 | V | 7,60 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 4/5 | V | 6,30 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 1 | 8/14 | V | 6,70 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/32 | 1 | 3/4 | V | 6,20 |
| 11/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 4 | 9/13 | — | 8,10 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 1-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/30 | 2 | 6/9 | — | 6,22 |
| 14/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/90 | 2 | 10/14 | V | — |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/74 | 1 | 6/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2011 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/05/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/11/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/05/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 31/08/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/09/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/08/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/12/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/07/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/05/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/07/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 13/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 200 nghìn €.