
Kristers Penkevics là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo FC Zlín.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 6,15 |
| European Baltic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,15 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Quần đảo Faroe | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | @ Lithuania | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/3 | — | 6,96 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 2-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 3/4 | — | 6,00 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/5 | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/5 | — | 6,13 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 2/5 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/11/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/05/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/11/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/05/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/11/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/09/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Jelgava | FC Zlín | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 14/02/2025 | FK Valmiera | Jelgava | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Tukums-2000 | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2020 | FK Tukums 2000 U19 | Tukums-2000 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FK Tukums 2000 Youth | FK Tukums 2000 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực40