Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristen Lapa

26Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kristen Lapa là thủ môn 26 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Tartu JK Maag Tammeka.

Tiểu sử Kristen Lapa

Kristen Lapa là thủ môn của Tartu JK Maag Tammeka, mang quốc tịch Estonia và đang 26 tuổi. Sinh ngày 11/02/2000, cầu thủ cao 190 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, thủ môn này có 1 trận ra sân tại Estonian Cup với tổng 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ FC Flora Tallinn đến Tartu JK Maag Tammeka vào ngày 15/04/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—1190000——00—
Estonian Premium Liiga2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/04/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristen Lapa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/07/2025UEFA Europa Conference League@ Valur ReykjavikB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20181825 nghìn €
25/06/20181825 nghìn €
13/11/20181825 nghìn €
10/06/20191925 nghìn €
08/10/20191925 nghìn €
20/07/20202025 nghìn €
05/12/20202050 nghìn €
20/04/20212150 nghìn €
29/06/20212150 nghìn €
08/12/202121100 nghìn €
12/05/202222150 nghìn €
25/10/202222150 nghìn €
04/04/202323125 nghìn €
09/07/202323125 nghìn €
28/11/202323100 nghìn €
14/05/202424100 nghìn €
10/11/202424100 nghìn €
28/04/20252575 nghìn €
28/08/20252550 nghìn €
13/11/20252550 nghìn €
26/04/20262650 nghìn €
06/10/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/04/2026FC Flora TallinnTartu JK Maag TammekaChuyển nhượng—
22/07/2022FC KuressaareFC Flora TallinnCho mượn—
09/02/2022FC Flora TallinnFC KuressaareChuyển nhượng—
30/12/2021FC KuressaareFC Flora TallinnCho mượn—
11/01/2021FC Flora TallinnFC KuressaareChuyển nhượng—
31/12/2017Flora Tallinn IIFC Flora TallinnChuyển nhượng—
31/12/2015FC Flora Tallinn U17Flora Tallinn IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com