
Kristaps Zommers là thủ môn 29 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Riga FC.
Tiểu sử Kristaps Zommers
Kristaps Zommers là thủ môn có quốc tịch Latvia, 29 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Riga FC. Cao 188 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 175 nghìn € vào năm 2016. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 30/06/2026, từ Riga FC sang Riga FC II.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/05/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dila Gori | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dila Gori | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/12/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/03/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 10/05/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 13/11/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Riga FC | Riga FC II | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Super Nova | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2022 | FK Valmiera | Super Nova | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Free Player | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nara Club | Free Player | Trở lại | — |
| 14/01/2020 | Free Player | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2019 | FK Liepaja | Free Player | Trở lại | — |
| 15/01/2019 | Parma | FK Liepaja | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/01/2019 | Imolese | Parma | Cho mượn | — |
| 11/08/2018 | Parma | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cosenza Calcio 1914 | Parma | Cho mượn | — |
| 23/01/2018 | Parma | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Parma | Cho mượn | — |
| 27/07/2017 | Parma | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2015 | Aarhus AGF U19 | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Daugava Riga II/Sitika FS | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Daugava Daugavpils U19 | FK Daugava Riga II/Sitika FS | Chuyển nhượng | — |