
Krisjanis Zviedris là thủ môn 29 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Riga FC.
Tiểu sử Krisjanis Zviedris
Krisjanis Zviedris, thủ môn 29 tuổi của Riga FC, có quốc tịch Latvia. Anh sinh ngày 25/01/1997 và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026, Zviedris ra sân 15 trận với 1350 phút, thực hiện 24 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 5,95. Giá trị thị trường của anh được ghi là 450 nghìn €, và hợp đồng hiện có hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
24Cứu thua
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Latvia | 2026 | — | 15 | 15 | 1.350 | 24 | 2 | 4 | 86% | 90% | 0 | 0 | 5,95 |
| Cúp Latvia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Latvia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 5,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/272 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/55 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Latvia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Latvia | @ Jelgava | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Latvia | @ FK Liepaja | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 0/1 | — | 5,09 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Latvia | @ Rigas Futbola Skola | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Latvia | vs Ogre United | T 4-1 | 90 | 6 | 1 | 2 | 21/25 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Latvia | vs Grobina | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/05/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/11/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/11/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/11/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực21
- Chỉ số 157
- Chỉ số 219
- Chỉ số 463
- Chỉ số 350