Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krasian Kolev

22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Krasian Kolev là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FK Chernomorets 1919 Burgas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.052Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
526Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—12121.05220000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.052 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Krasian Kolev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Bulgarian First Leaguevs Yantra GabrovoT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20211750 nghìn €
07/12/20211750 nghìn €
30/05/202218100 nghìn €
06/09/202218200 nghìn €
27/11/202218300 nghìn €
04/06/202319500 nghìn €
19/12/202319500 nghìn €
02/06/202420500 nghìn €
01/12/202420400 nghìn €
01/06/202521200 nghìn €
07/12/202521150 nghìn €
21/05/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Septemvri SofiaFK Chernomorets 1919 BurgasChuyển nhượng—
13/01/2026FC Dobrudzha DobrichSeptemvri SofiaChuyển nhượng—
30/06/2025Botev Plovdiv IIFC Dobrudzha DobrichChuyển nhượng—
30/06/2024Botev PlovdivBotev Plovdiv IIChuyển nhượng—
07/05/2024FC Hebar PazardzhikBotev PlovdivCho mượn—
15/02/2024Botev PlovdivFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
31/12/2022Septemvri SofiaBotev PlovdivHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2021Septemvri Sofia U19Septemvri SofiaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com