
kouya mabea là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 594 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 594 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/10/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/02/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/04/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/11/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/09/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/10/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Floriana F.C. | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2025 | Free player | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2025 | UTA Arad | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Hapoel Rishon Lezion | UTA Arad | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Hapoel Hadera | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | KVC Westerlo | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Vitoria Guimaraes B | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitoria Guimaraes U23 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Société Omnisports de l'Armée | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |