
Kouame Autonne là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 208 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 63% | 1 | 0 | 6,31 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/153 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/41 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/29 | 0 | 0/1 | V | 5,78 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/72 | 1 | 6/6 | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-5 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/22 | 1 | 5/9 | V | 6,75 |
| 13/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/12/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/05/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 24 | 2,7 triệu € |
| 28/05/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 25 | 2,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al-Ain FC | Dubai United | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Khor Fakkan SSC | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ASEC Mimosas U19 | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực55