Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kouakou Joane Gadou

Borussia DortmundHậu vệFRA
19Tuổi
195Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Kouakou Joane Gadou là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Borussia Dortmund.

Tiểu sử Kouakou Joane Gadou

Kouakou Joane Gadou là hậu vệ người France, 19 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Borussia Dortmund. Thể hình ghi nhận cao 195 cm, nặng 90 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Gadou có 10 trận ra sân, ghi 1 bàn trong 801 phút thi đấu với điểm trung bình 6,85; tại Bundesliga là 6 trận, Cúp C1 châu Âu là 3 trận. Giá trị thị trường là 28,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031. Ngày 30/06/2026, Gadou chuyển từ Red Bull Salzburg đến Borussia Dortmund theo hình thức hết hạn mượn, phí 19,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
891Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
891Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—665130002192%64%106,93
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321980000094%42%106,39
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—
Cúp Emirates2026—11901001187%100%007,74
Siêu cúp Đức2026—11900000083%33%006,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
398/428 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/37 (64%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/145 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/39 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/42 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kouakou Joane Gadou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuT 2-11800000—0——6,32
17/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 0-0900010092/9729/13—7,27
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-1900000177/8212/9V6,22
10/10/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 2-29000110106/11024/7—6,98
04/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgT 3-25000000—0—Đ5,30
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 EstoniaT 2-09000000—0—V6,15
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartT 1-0900000034/3813/4V6,60
12/09/2026Bundesligavs SC Paderborn 07T 3-0900000064/7301/4—6,65
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 3-2900000060/6344/5—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/202417500 nghìn €
02/06/202417500 nghìn €
09/10/2024175,0 triệu €
16/12/2024175,0 triệu €
16/03/2025188,0 triệu €
05/06/20251815,0 triệu €
21/12/20251812,0 triệu €
25/05/20261920,0 triệu €
01/10/20261928,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Red Bull SalzburgBorussia DortmundHết hạn mượn 19.5M €19,5 triệu €
02/09/2024Paris Saint Germain U19Red Bull SalzburgHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
31/12/2022Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh73
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com