Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kotaro Nagata

OliveirenseTiền vệJPN
21Tuổi
158Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kotaro Nagata là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oliveirense.

Tiểu sử Kotaro Nagata

Kotaro Nagata thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Oliveirense và có quốc tịch Japan, sinh ngày 17/06/2005. Cầu thủ cao 158 cm, nặng 55 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Kotaro Nagata ra sân 1 trận tại Portuguese Liga 3 với 73 phút thi đấu, đồng thời có 1 kiến tạo. Ngày 13/08/2026, cầu thủ gia nhập Oliveirense từ Porto B. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027, còn giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—117300100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20231850 nghìn €
19/06/202419225 nghìn €
15/12/202419275 nghìn €
23/06/202520450 nghìn €
21/12/202520350 nghìn €
23/06/202621200 nghìn €
13/08/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Porto BOliveirenseChuyển nhượng—
29/06/2026OliveirensePorto BCho mượn—
21/01/2026Porto BOliveirenseChuyển nhượng—
10/07/2025Yokohama FCPorto BChuyển nhượng—
29/06/2025OliveirenseYokohama FCCho mượn—
30/08/2023Yokohama FCOliveirenseChuyển nhượng—
29/08/2023Yokohama FC U18Yokohama FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com