
Kostas Theodoropoulos
Thủ mônGRE
36Tuổi
198Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Kostas Theodoropoulos là thủ môn 36 tuổi quốc tịch GRE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/02/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/07/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/11/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/05/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/09/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/06/2016 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/12/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/05/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/05/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/06/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/08/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/02/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/09/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/03/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 08/08/2024 | 34 | — |
| 28/09/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 10/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.