
Kostas Lamprou
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Kostas Lamprou là thủ môn 35 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo NAC Breda.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 05/09/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/01/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/01/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/05/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/02/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/08/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/01/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/06/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 13/10/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 18/05/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/01/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 07/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/10/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
Chỉ số 462
Chỉ số 245
Chỉ số 179
Chỉ số 378
Thể lực54