
Kosta Barbarouses
36Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Kosta Barbarouses là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo South Melbourne.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | World Cup | vs Bỉ | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | vs Ai Cập | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/06/2026 | World Cup | @ IR Iran | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Anh | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,27 |
| 30/03/2026 | Chuỗi trận FIFA | vs Chile | T 4-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/19 | 1 | — | — | 7,79 |
| 27/03/2026 | Chuỗi trận FIFA | vs Phần Lan | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,84 |
| 20/03/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | vs Fiji | T 7-0 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | @ Samoa | T 8-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/04/2009 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/10/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2009 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/11/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/01/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/09/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/02/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/01/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 25/08/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/07/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 23/07/2018 | 28 | 750 nghìn € |
| 01/03/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/09/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 29/03/2021 | 31 | 650 nghìn € |
| 30/09/2021 | 31 | 750 nghìn € |
| 04/04/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 34 | 375 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 35 | 325 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Western Sydney Wanderers FC | South Melbourne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Wellington Phoenix | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sydney FC | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Melbourne Victory | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Wellington Phoenix | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Melbourne Victory | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2013 | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Panathinaikos | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2011 | Brisbane Roar | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2010 | Wellington Phoenix | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Macarthur Rams FC | Wellington Phoenix | Cho mượn | — |
| 31/03/2008 | Wellington Phoenix | Macarthur Rams FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Team Wellington | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Team Wellington Youth (2004 - 2021) | Team Wellington | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực48