
Kosmas Gezos
Hậu vệGRE
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Kosmas Gezos là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GRE.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/11/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/02/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/11/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/05/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/08/2016 | 24 | — |
| 06/02/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/05/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/09/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 10/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Kallithea | Free Player | Trở lại | — |
| 25/07/2025 | SK Austria Klagenfurt | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2019 | Akropolis IF | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2016 | Free Player | Akropolis IF | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2015 | Panionios G.S.S. | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2014 | Glyfada FC | Panionios G.S.S. | Cho mượn | — |
| 30/08/2013 | Panionios G.S.S. | Glyfada FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Acharnaikos | Panionios G.S.S. | Cho mượn | — |
| 27/07/2012 | Panionios G.S.S. | Acharnaikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Panionios FC U19 | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực57