Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Korey Smith

Tiền vệENG
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Korey Smith là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Korey Smith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraH 0-0dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Tư Anhvs BarrowT 3-05000003/40——6,79
22/04/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownB 1-2170000013/1700/1—5,93
17/04/2026Hạng Tư Anh@ BromleyH 0-0170000012/1600/2V6,25
11/04/2026Hạng Tư Anhvs Notts CountyT 4-07000001/211/2—6,81
28/03/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 0-129000004/902/6—6,34
21/03/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityT 1-022000004/400/1—6,80
18/03/2026Hạng Tư Anh@ WalsallH 0-0900000130/50410/15—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 175 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/04/201019175 nghìn €
31/08/201120250 nghìn €
26/02/2012211,0 triệu €
23/06/2012211,0 triệu €
01/07/2013221,0 triệu €
26/02/201524750 nghìn €
23/09/201524750 nghìn €
19/04/201625750 nghìn €
31/08/201625750 nghìn €
26/02/201726750 nghìn €
17/09/201726750 nghìn €
23/09/201827750 nghìn €
27/06/201928750 nghìn €
16/10/201928500 nghìn €
26/02/202029500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
14/10/202029700 nghìn €
09/03/202130900 nghìn €
29/06/202130900 nghìn €
23/11/202130800 nghìn €
12/05/202231800 nghìn €
04/04/202332500 nghìn €
08/06/202332400 nghìn €
26/12/202332275 nghìn €
27/06/202433250 nghìn €
26/12/202433225 nghìn €
17/06/202534175 nghìn €
25/11/202534150 nghìn €
14/05/202635100 nghìn €
05/10/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Cambridge UnitedFree playerTrở lại—
16/07/2024Derby CountyCambridge UnitedChuyển nhượng—
15/07/2022Swansea CityDerby CountyChuyển nhượng—
13/08/2020Bristol CitySwansea CityChuyển nhượng—
30/06/2014Oldham AthleticBristol CityChuyển nhượng—
30/06/2013Norwich CityOldham AthleticChuyển nhượng—
30/05/2013Oldham AthleticNorwich CityCho mượn—
14/03/2013Norwich CityOldham AthleticChuyển nhượng—
18/12/2012Yeovil TownNorwich CityCho mượn—
16/09/2012Norwich CityYeovil TownChuyển nhượng—
30/04/2012BarnsleyNorwich CityCho mượn—
31/12/2011Norwich CityBarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2009Norwich City U18Norwich CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh53
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com