
Korey Smith
Tiền vệENG
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Korey Smith là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barrow | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,79 |
| 22/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/1 | — | 5,93 |
| 17/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bromley | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/2 | V | 6,25 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | T 4-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,81 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 2/6 | — | 6,34 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/50 | 4 | 10/15 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/04/2010 | 19 | 175 nghìn € |
| 31/08/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/02/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 23/09/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 17/09/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 23/09/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 16/10/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 09/03/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 23/11/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cambridge United | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2024 | Derby County | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Swansea City | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Bristol City | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Oldham Athletic | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Norwich City | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Oldham Athletic | Norwich City | Cho mượn | — |
| 14/03/2013 | Norwich City | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2012 | Yeovil Town | Norwich City | Cho mượn | — |
| 16/09/2012 | Norwich City | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2012 | Barnsley | Norwich City | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Norwich City | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Norwich City U18 | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực44