
Korede Yemi Adedoyin
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Korede Yemi Adedoyin là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.
Tiểu sử Korede Yemi Adedoyin
Korede Yemi Adedoyin là tiền đạo 25 tuổi người Nigeria, hiện thi đấu cho câu lạc bộ LNZ Cherkasy. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân và 127 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,48 và 5 trận tại Ngoại hạng Ukraine. Hồ sơ ghi nhận ngày 09/07/2026 là thời điểm hết hạn mượn từ Trencin đến LNZ Cherkasy với phí 1,4 triệu €, còn giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
159Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 159 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,65 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | T 3-0 | 32 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 2/13 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/03/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/07/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/09/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Trencin | LNZ Cherkasy | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 04/01/2026 | IFK Mariehamn | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2025 | Free player | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Raith Rovers | Free player | Trở lại | — |
| 16/10/2024 | Accrington Stanley | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Sheffield Wednesday | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2020 | Everton U23 | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Hamilton Academical | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Everton U23 | Hamilton Academical | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật39
- Tư duy56
- Sức mạnh27
- Thể lực43