
Korede Osundina là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Muglaspor.
Tiểu sử Korede Osundina
Korede Osundina là tiền đạo người United States, hiện khoác áo Muglaspor ở tuổi 22. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận hai chân. Tại Turkish First League mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 221 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,79. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 550 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Đợt chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Casa Pia AC về Muglaspor vào ngày 03/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
221Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 221 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 66% | 57% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/56 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 4-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 4/5 | — | 6,71 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 1/4 | — | 6,14 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 5/7 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 6,81 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 2-2 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 8,17 |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 3/10 | — | 6,17 |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | vs SCU Torreense | T 2-0 | 15 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Casa Pia AC | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Feyenoord U21 | Casa Pia AC | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/01/2025 | Dordrecht | Feyenoord U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Feyenoord U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Orange County SC | Feyenoord U21 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 19/01/2022 | Barca Residency Academy USA | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Crossfire Premier Developmental Academy | Barca Residency Academy USA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh35
- Thể lực40