Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Korbinian Burger

Mainz IIHậu vệGER
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Korbinian Burger là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Mainz II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9657111000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 571 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/20141950 nghìn €
27/07/201419100 nghìn €
12/01/201519100 nghìn €
06/08/201520100 nghìn €
22/08/201621100 nghìn €
19/08/201722100 nghìn €
19/02/201822100 nghìn €
09/08/201823125 nghìn €
12/10/201823200 nghìn €
14/01/201923200 nghìn €
13/06/201924200 nghìn €
10/12/201924200 nghìn €
02/04/202024175 nghìn €
14/07/202025175 nghìn €
19/01/202125200 nghìn €
13/06/202126175 nghìn €
29/12/202126175 nghìn €
31/05/202227200 nghìn €
07/12/202227200 nghìn €
29/03/202327250 nghìn €
12/06/202328250 nghìn €
18/10/202328225 nghìn €
27/12/202328200 nghìn €
10/06/202429175 nghìn €
05/01/202529150 nghìn €
10/06/202530150 nghìn €
18/12/202530100 nghìn €
16/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Erzgebirge AueMainz IIChuyển nhượng—
30/06/20221. FC MagdeburgErzgebirge AueChuyển nhượng—
14/07/2020SG Sonnenhof Grossaspach1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
15/07/2018Furth IISG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
17/07/2017Bayern Munchen IIFurth IIChuyển nhượng—
30/06/2015TSV 1860 Munchen YouthBayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2014TSV 1860 Munchen U19TSV 1860 Munchen YouthChuyển nhượng—
30/06/2012TSV 1860 Munchen U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2010ASV Cham YouthTSV 1860 Munchen U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com