
Koray Kılınç là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Inegolspor.
Tiểu sử Koray Kılınç
Koray Kılınç là tiền đạo người Turkey, 26 tuổi, cao 192 cm và thuận chân trái, hiện thi đấu cho Inegolspor. Mùa 2026-2027, Koray Kılınç có 3 bàn sau 5 trận với tổng 385 phút thi đấu tại Turkish Second League. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, mức cao nhất từng được ghi nhận là 250 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Aliaga Futbol vào ngày 14/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 457 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 457 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/08/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/02/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Aliaga Futbol | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Erzurumspor FK | Aliaga Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2024 | Bodrum FK | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sakaryaspor | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 05/02/2024 | Bodrum FK | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Keciorengucu | Bodrum FK | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Bodrum FK | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | Trabzonspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sariyer | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 16/08/2021 | Trabzonspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Istanbulspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | Trabzonspor | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Turgutluspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 17/09/2020 | Trabzonspor | Turgutluspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2020 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Trabzonspor U21 | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Kartal SF Youth | Trabzonspor U21 | Chuyển nhượng | — |