Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantinos Tzolakis

Hull CityThủ mônGRE
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Konstantinos Tzolakis là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
49Cứu thua
50%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—77630264441%100%106,86
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—44360150048%100%106,75
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—3327082378%66%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
14

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/258 (41%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
65/210 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/14 (100%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/138 (48%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
40/110 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,15

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/84 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/22 (18%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantinos Tzolakis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-19051113/3703/3—6,87
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-29041320/4102/2—6,65
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-09040414/390——7,11
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-29030217/360—V5,96
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-09050221/370——7,67
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-19030115/2602/2—6,28
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-29030217/2912/2V7,09
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 2-29052112/3902/2—6,59
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaH 0-09010118/3401/1—6,18
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 1-09030211/2901/1—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/202017150 nghìn €
11/10/202017450 nghìn €
11/02/202118750 nghìn €
31/10/2021181,2 triệu €
26/06/2022191,2 triệu €
06/11/2022191,2 triệu €
26/02/2023201,5 triệu €
21/05/2023201,5 triệu €
19/12/2023211,5 triệu €
05/03/2024211,2 triệu €
29/05/2024212,0 triệu €
25/09/2024214,0 triệu €
17/12/2024226,0 triệu €
13/03/2025228,0 triệu €
22/05/20252210,0 triệu €
22/09/20252213,0 triệu €
11/12/20252315,0 triệu €
03/06/20262318,0 triệu €
06/10/20262322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Olympiacos PiraeusHull CityHết hạn mượn 23.3M €23,3 triệu €
30/06/2019Olympiakos Piraeus U19Olympiacos PiraeusChuyển nhượng—
08/07/2018Platanias Chania U19Olympiakos Piraeus U19Hết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €

Chỉ số

  • Thể lực60
  • Chỉ số 170
  • Chỉ số 270
  • Chỉ số 475
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com