
Konstantinos Tzolakis là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Hull City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
49Cứu thua
50%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 26 | 4 | 4 | 41% | 100% | 1 | 0 | 6,86 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 15 | 0 | 0 | 48% | 100% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 2 | 3 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/258 (41%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 65/210 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/14 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/138 (48%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/110 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,15
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/84 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/22 (18%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | B 0-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 13/37 | 0 | 3/3 | — | 6,87 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 3 | 20/41 | 0 | 2/2 | — | 6,65 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 4 | 14/39 | 0 | — | — | 7,11 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 17/36 | 0 | — | V | 5,96 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 21/37 | 0 | — | — | 7,67 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 15/26 | 0 | 2/2 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 17/29 | 1 | 2/2 | V | 7,09 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | H 2-2 | 90 | 5 | 2 | 1 | 12/39 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/34 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 11/29 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 11/10/2020 | 17 | 450 nghìn € |
| 11/02/2021 | 18 | 750 nghìn € |
| 31/10/2021 | 18 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/03/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 13/03/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 22 | 13,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 18,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Olympiacos Piraeus | Hull City | Hết hạn mượn 23.3M € | 23,3 triệu € |
| 30/06/2019 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Platanias Chania U19 | Olympiakos Piraeus U19 | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 170
- Chỉ số 270
- Chỉ số 475
- Chỉ số 358