
Konstantinos Sergiou
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Konstantinos Sergiou là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Anorthosis Famagusta FC.
Tiểu sử Konstantinos Sergiou
Konstantinos Sergiou là hậu vệ của Anorthosis Famagusta FC, quốc tịch Cyprus, hiện 26 tuổi. Trong mùa giải hiện tại, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng 430 phút tại Cypriot First Division. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2024. Chân thuận là chân phải, và lần chuyển nhượng gần nhất đến Anorthosis Famagusta FC từ Nea Salamis diễn ra ngày 05/08/2025 với phí 30 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 430 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 430 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Slovenia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/11/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/04/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/05/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/01/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 16/05/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/10/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nea Salamis | Anorthosis Famagusta FC | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 29/06/2026 | Anorthosis Famagusta FC | Nea Salamis | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | Nea Salamis | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 29/06/2020 | Agia Napa | Nea Salamis | Cho mượn | — |
| 06/09/2019 | Nea Salamis | Agia Napa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nea Salamina Famagusta U19 | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Agia Napa | Nea Salamina Famagusta U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy63
- Sức mạnh45
- Thể lực29