
Konstantinos Provydakis là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kallithea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
533Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/02/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Ellas Syrou | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Chania Kissamikos | Ellas Syrou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Doxa Katokopias | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Makedonikos | Doxa Katokopias | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2023 | Lamia | Makedonikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AE Kifisias | Lamia | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Lamia | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Ergotelis | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Irodotos | Ergotelis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | AO Ermis Zonianon | Irodotos | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | Irodotos | AO Ermis Zonianon | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2013 | Irodotos 1932 | Irodotos | Chuyển nhượng | — |