
Konstantinos papageorgiou
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Konstantinos papageorgiou là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEL Larisa.
Tiểu sử Konstantinos papageorgiou
Konstantinos papageorgiou là tiền vệ của AEL Larisa, quốc tịch Greece, sinh ngày 13/07/1995, hiện 31 tuổi và cao 175 cm, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 4 bàn thắng, 580 phút thi đấu và điểm trung bình 1,51. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € (2024), và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 05/08/2026, từ Panionios G.S.S. đến AEL Larisa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 220 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 77% | 63% | 0 | 0 | 3,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 3,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Kalamata F.C | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/6 | — | 6,44 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Olympiacos Piraeus | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 4/5 | — | 5,61 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Kallithea | T 3-1 | 71 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Greek Cup | @ Trikala | T 4-0 | 58 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/02/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/03/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 13/03/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Panionios G.S.S. | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | AEL Larisa | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Trikala | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | AS Edessaikos | Trikala | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2016 | Veria 1960 | AS Edessaikos | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2015 | Veria 1960 U19 | Veria 1960 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Edessaikos U19 | Veria 1960 U19 | Chuyển nhượng | — |