
Konstantinos Mavropanos
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị
Konstantinos Mavropanos là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo West Ham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.735Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
14/32Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 848 | 5 | 0 | 0 | 15 | 7 | 87% | 67% | 3 | 0 | 7,13 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 347 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 92% | 69% | 0 | 0 | 7,21 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85% | 83% | 0 | 0 | 6,53 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 93% | 63% | 1 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 848 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 587/672 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/85 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/87 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/144 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/33 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/112 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/311 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 4/4 | — | 6,82 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 6-0 | 58 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 51/57 | 2 | 9/12 | V | 7,91 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 89/101 | 4 | 6/8 | — | 6,91 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/24 | 1 | 4/6 | — | 6,96 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/23 | 2 | 5/7 | — | 6,82 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/24 | 3 | 10/10 | — | 7,72 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 70/73 | 0 | 4/10 | — | 7,32 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/54 | 2 | 6/15 | V | 6,71 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Fulham | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 55/62 | 0 | 5/6 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 67/77 | 1 | 5/7 | — | 7,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/05/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 22/03/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 17,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 15,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 15,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 14,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 26 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 17,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 17,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2023 | VfB Stuttgart | West Ham United | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Arsenal | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 29/06/2022 | VfB Stuttgart | Arsenal | Cho mượn | — |
| 15/07/2020 | Arsenal | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 11/07/2020 | 1. FC Nürnberg | Arsenal | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | Arsenal | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Pas Giannina | Arsenal | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 03/01/2016 | Apollon Smyrni U19 | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh82
- Thể lực77