
Konstantinos Kamperis
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Konstantinos Kamperis là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Trikala.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantinos Kamperis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 11/08/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 27/03/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/04/2017 | 20 | — |
| 25/04/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/03/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/03/2024 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 02/07/2026 | Elassona FC | Trikala | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Trikala | Elassona FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Olympiakos Volou | Trikala | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Iraklis Larisa | Olympiakos Volou | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Apollon Larissas | Iraklis Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ikonomos Tsaritsani | Apollon Larissas | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | AE Larisa U19 | Ikonomos Tsaritsani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pas Giannina | AE Larisa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Machitis Terpsitheas | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AE Larisa U19 | Machitis Terpsitheas | Chuyển nhượng | — |