
Konstantinos·Chatzipirpiridis là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo St. Johann.
Tiểu sử Konstantinos·Chatzipirpiridis
Konstantinos·Chatzipirpiridis là tiền đạo của St. Johann, mang quốc tịch Greece và 25 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận và 819 phút thi đấu tại Austrian 3.Liga. Ghi nhận chuyển nhượng ngày 30/06/2026 từ Bischofshofen sang St. Johann. Giá trị thị trường cao nhất được ghi là 50 nghìn € vào năm 2022, và chiều cao 163 cm. Sinh ngày 01/05/2001.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
819Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 819 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 819 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bischofshofen | St. Johann | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Iraklis | Bischofshofen | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | Aris Thessaloniki | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Olympiakos Volou | Aris Thessaloniki | Cho mượn | — |
| 19/09/2021 | Aris Thessaloniki | Olympiakos Volou | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | OF Ierapetra | Aris Thessaloniki | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Aris Thessaloniki | OF Ierapetra | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Aris Thessaloniki U19 | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |