Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantinos Bouloulis

Asteras Tripolis BTiền đạoGRE
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Konstantinos Bouloulis là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Tripolis B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/201723200 nghìn €
17/12/201724200 nghìn €
21/05/201824250 nghìn €
06/12/201825200 nghìn €
20/05/201925200 nghìn €
17/12/201926200 nghìn €
03/08/202026200 nghìn €
11/02/202127200 nghìn €
27/12/202128200 nghìn €
26/06/202228250 nghìn €
26/02/202329250 nghìn €
18/06/202329250 nghìn €
27/12/202330250 nghìn €
22/05/202430250 nghìn €
26/12/202431200 nghìn €
15/05/202531200 nghìn €
28/12/202532200 nghìn €
10/05/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2024KallitheaAsteras Tripolis BChuyển nhượng—
16/09/2021Free PlayerKallitheaChuyển nhượng—
30/06/2021LamiaFree PlayerTrở lại—
06/08/2015Atromitos AthensLamiaChuyển nhượng—
29/06/2015Atromitos PiraeusAtromitos AthensCho mượn—
22/01/2015Atromitos AthensAtromitos PiraeusChuyển nhượng—
30/12/2014Ionikos NikaiaAtromitos AthensCho mượn—
30/06/2014Atromitos AthensIonikos NikaiaChuyển nhượng—
29/06/2014Fokikos AmfissaAtromitos AthensCho mượn—
31/07/2012Atromitos AthensFokikos AmfissaChuyển nhượng—
17/07/2012Fokikos AmfissaAtromitos AthensChuyển nhượng—
30/06/2010Akadimia LamiasFokikos AmfissaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com