Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantin Troyanov

FC UfaTiền vệRUS
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Konstantin Troyanov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Ufa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—6222200000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 222 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20131725 nghìn €
24/08/20151950 nghìn €
16/01/20162075 nghìn €
27/12/20162175 nghìn €
31/05/20172175 nghìn €
19/09/201822150 nghìn €
19/12/201823150 nghìn €
13/06/201923125 nghìn €
22/12/20192475 nghìn €
28/06/20202475 nghìn €
28/12/202025100 nghìn €
27/06/20212575 nghìn €
02/12/202126175 nghìn €
12/06/202226175 nghìn €
01/12/202227125 nghìn €
25/06/202327125 nghìn €
20/11/202328150 nghìn €
18/06/202428150 nghìn €
03/12/20242975 nghìn €
01/06/202529100 nghìn €
17/09/202529175 nghìn €
02/12/202530175 nghìn €
24/05/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2023Zenit 2 St. PetersburgFC UfaChuyển nhượng—
04/07/2022Zvezda St. PetersburgZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
13/07/2021FC LeningradetsZvezda St. PetersburgChuyển nhượng—
30/06/2019Torpedo MoscowFC LeningradetsChuyển nhượng Free—
30/06/2018Shinnik YaroslavlTorpedo MoscowHết hạn mượn—
29/06/2018FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaShinnik YaroslavlCho mượn—
17/08/2017Shinnik YaroslavlFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
30/06/2016Free PlayerShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
31/12/2015Zenit 2 St. PetersburgFree PlayerTrở lại—
31/12/2013Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
31/12/2012DYuSSh FK Kolomyagi St. PetersburgZenit St.Petersburg YouthHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com