
Konstantin Troyanov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Ufa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 222 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 222 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2013 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/08/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/01/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/09/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/12/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 01/12/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 20/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/09/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2023 | Zenit 2 St. Petersburg | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Zvezda St. Petersburg | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | FC Leningradets | Zvezda St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Torpedo Moscow | FC Leningradets | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Shinnik Yaroslavl | Torpedo Moscow | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2018 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Shinnik Yaroslavl | Cho mượn | — |
| 17/08/2017 | Shinnik Yaroslavl | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Free Player | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Zenit 2 St. Petersburg | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2013 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | DYuSSh FK Kolomyagi St. Petersburg | Zenit St.Petersburg Youth | Hết hạn mượn | — |